thụ ân

Học thuật
Thân thiện
thụ ân

Một vị quan cúi đầu thụ ân của nhà vua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận ơn, chịu ơn từ ai đó: "Thụ ân" diễn tả việc một người nhận được ân huệ, sự ban ơn từ một người khác, thường người địa vị cao hơn hoặc quyền lực. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ hạ thần này xin được thụ ân của bệ hạ. (Người bề tôi này xin được nhận ơn của bệ hạ.)
    • Ông ấy luôn nhớ rằng mình đã thụ ân của thầy giáo . (Ông ấy luôn nhớ rằng mình đã chịu ơn của thầy giáo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kẻ thụ ân": người nhận ơn, người chịu ơn.
    • kẻ thụ ân, chúng ta phải biết báo đáp. ( người chịu ơn, chúng ta phải biết báo đáp.)
  • "Thụ âncùng": chịu ơn rất lớn, không thể kể hết.
    • Công lao dưỡng dục của cha mẹ, con cái thụ âncùng. (Công lao nuôi dưỡng của cha mẹ, con cái chịu ơn không thể kể hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Thụ (động từ): nhận, lĩnh (thường đi với các từ khác tạo thành cụm có nghĩa, dụ: thụ mệnh, thụ giáo, thụ nghiệp).
  • Ân (danh từ): ơn, ân huệ.
  • Chịu ơn (động từ): từ hiện đại, đồng nghĩa với "thụ ân" nhưng ít trang trọng hơn.
  • Mang ơn (động từ): mang ơn, chịu ơn (nhấn mạnh trạng thái đang nợ ơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chịu ơn: nhận ơn.
  • Mang ơn: đang ơn nghĩa phải trả.
  • Được ban ơn: được trao cho ân huệ.
Từ trái nghĩa
  • Báo ân: trả ơn.
  • Ban ơn: cho ơn, trao ân huệ.
  • Phụ ơn: phụ bạc, không nhớ đến ơn nghĩa đã nhận.
Lưu ý sử dụng
  • "Thụ ân" một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương cổ, các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng, tôn kính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "chịu ơn" hoặc "mang ơn" hơn.
thụ ân

Một vị quan cúi đầu thụ ân của nhà vua.

  1. Chịu ơn (): Thụ ân của quân vương.